プロジェクト引き継ぎ前に、現状把握のためのヒアリングを実施しました。
Trước khi bàn giao dự án, chúng tôi đã thực hiện phỏng vấn để nắm bắt tình hình hiện tại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nắm bắt tình hình hiện tại, hiểu rõ trạng thái hiện có.
現状把握 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nắm bắt tình hình hiện tại, hiểu rõ trạng thái hiện có..
Cách đọc là げんじょうはあく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: げんじょうはあく
Hán Việt: Hiện Trạng Bả Ác
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
プロジェクト引き継ぎ前に、現状把握のためのヒアリングを実施しました。
Trước khi bàn giao dự án, chúng tôi đã thực hiện phỏng vấn để nắm bắt tình hình hiện tại.
チームが変更された場合、新規メンバーはまずシステム全体の現状把握から始めます。
Khi đội nhóm thay đổi, thành viên mới sẽ bắt đầu từ việc nắm bắt tình hình hiện tại của toàn bộ hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.