新システム導入にあたり、既存システムとの**システム連携**が課題となりました。
Khi triển khai hệ thống mới, **liên kết hệ thống** với hệ thống hiện có đã trở thành một thách thức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Liên kết hệ thống, tích hợp hệ thống (việc kết nối và cho phép các hệ thống khác nhau hoạt động cùng nhau).
システム連携 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Liên kết hệ thống, tích hợp hệ thống (việc kết nối và cho phép các hệ thống khác nhau hoạt động cùng nhau)..
Cách đọc là システムれんけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: システムれんけい
Hán Việt: Liên Huề
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
新システム導入にあたり、既存システムとの**システム連携**が課題となりました。
Khi triển khai hệ thống mới, **liên kết hệ thống** với hệ thống hiện có đã trở thành một thách thức.
プロジェクトの最終フェーズでは、**システム連携**の動作確認が非常に重要です。
Ở giai đoạn cuối của dự án, việc xác nhận hoạt động của **liên kết hệ thống** là cực kỳ quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.