顧客からのフィードバックに基づき、早急に**修正対応**を実施します。
Dựa trên phản hồi từ khách hàng, chúng tôi sẽ nhanh chóng tiến hành **xử lý sửa chữa**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xử lý/đáp ứng việc sửa chữa, tiến hành sửa lỗi/điều chỉnh (hành động thực hiện các thay đổi, sửa chữa để khắc phục lỗi hoặc đáp ứng yêu cầu).
修正対応 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý/đáp ứng việc sửa chữa, tiến hành sửa lỗi/điều chỉnh (hành động thực hiện các thay đổi, sửa chữa để khắc phục lỗi hoặc đáp ứng yêu cầu)..
Cách đọc là しゅうせいたいおう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng như động từ 修正対応する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうせいたいおう
Hán Việt: Tu Chính Đối Ứng
Loại từ: Danh từ (có thể dùng như động từ 修正対応する)
Nguồn/bài: Túi 74
顧客からのフィードバックに基づき、早急に**修正対応**を実施します。
Dựa trên phản hồi từ khách hàng, chúng tôi sẽ nhanh chóng tiến hành **xử lý sửa chữa**.
プロジェクトの**引き継ぎ**を円滑に進めるため、すべての**修正対応**を完了させる必要があります。
Để việc **bàn giao** dự án diễn ra suôn sẻ, cần phải hoàn thành tất cả các **xử lý sửa chữa**.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.