引き渡し時に、全ての残存バグを顧客に共有し、対応方針を合意しました。
Tại thời điểm bàn giao, chúng tôi đã chia sẻ tất cả các lỗi còn tồn đọng với khách hàng và thống nhất phương án xử lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lỗi còn tồn đọng; lỗi sót lại (trong phần mềm)
残存バグ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lỗi còn tồn đọng; lỗi sót lại (trong phần mềm).
Cách đọc là ざんぞんバグ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんぞんバグ
Hán Việt: Tàn Tồn (Bug)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
引き渡し時に、全ての残存バグを顧客に共有し、対応方針を合意しました。
Tại thời điểm bàn giao, chúng tôi đã chia sẻ tất cả các lỗi còn tồn đọng với khách hàng và thống nhất phương án xử lý.
残存バグの数が多いため、リリース延期も検討しています。
Vì số lượng lỗi còn tồn đọng nhiều nên chúng tôi đang xem xét hoãn phát hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.