データベースとキャッシュの間でデータに不整合が発生し、バグの原因となっています。
Đã xảy ra tình trạng dữ liệu không nhất quán giữa cơ sở dữ liệu và bộ nhớ đệm, gây ra lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không nhất quán, không đồng bộ, không khớp. Inconsistency, mismatch, discrepancy.
不整合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không nhất quán, không đồng bộ, không khớp. Inconsistency, mismatch, discrepancy..
Cách đọc là ふせいごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふせいごう
Hán Việt: Bất Chỉnh Hợp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
データベースとキャッシュの間でデータに不整合が発生し、バグの原因となっています。
Đã xảy ra tình trạng dữ liệu không nhất quán giữa cơ sở dữ liệu và bộ nhớ đệm, gây ra lỗi.
複数のシステム間でデータの不整合がないか、定期的にチェックする必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo không có sự không nhất quán dữ liệu giữa nhiều hệ thống.
Từ gần nghĩa: 矛盾 (むじゅん - mujun), 食い違い (くいちがい - kuichigai)
Từ trái nghĩa: 整合 (せいごう - seigō), 一致 (いっち - icchi)
Liên quan: データ不整合 (data fuseigō - inconsistent data), 整合性 (せいごうせい - seigōsei - tính nhất quán), 同期 (どうき - dōki - đồng bộ hóa)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.