新しいサービスを導入する際は、既存システムとの相互運用性を考慮する必要があります。
Khi triển khai dịch vụ mới, cần xem xét tính tương tác với các hệ thống hiện có.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khả năng tương tác / Tính tương thích (khả năng các hệ thống, ứng dụng hoặc thành phần khác nhau có thể hoạt động cùng nhau và trao đổi dữ liệu)
相互運用性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khả năng tương tác / Tính tương thích (khả năng các hệ thống, ứng dụng hoặc thành phần khác nhau có thể hoạt động cùng nhau và trao đổi dữ liệu).
Cách đọc là そうごうんようせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうごうんようせい
Hán Việt: Tương Hỗ Vận Dụng Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
新しいサービスを導入する際は、既存システムとの相互運用性を考慮する必要があります。
Khi triển khai dịch vụ mới, cần xem xét tính tương tác với các hệ thống hiện có.
異なるベンダーの製品間での相互運用性を確保するために、標準的なインターフェースを採用しました。
Để đảm bảo tính tương tác giữa các sản phẩm của các nhà cung cấp khác nhau, chúng tôi đã áp dụng các giao diện tiêu chuẩn.
Từ gần nghĩa: 互換性 (ごかんせい - tính tương thích), 連携 (れんけい - liên kết, phối hợp)
Liên quan: API (エーピーアイ), プロトコル (protocol), 標準化 (ひょうじゅんか - tiêu chuẩn hóa), 連携システム (れんけいシステム - hệ thống liên kết)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.