システム設計では、パフォーマンス向上のため並列処理の導入を検討しました。
Trong thiết kế hệ thống, chúng tôi đã xem xét việc áp dụng xử lý song song để cải thiện hiệu suất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xử lý song song, xử lý đồng thời
並列処理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý song song, xử lý đồng thời.
Cách đọc là へいれつしょり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいれつしょり
Hán Việt: Tịnh Liệt Xử Lý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
システム設計では、パフォーマンス向上のため並列処理の導入を検討しました。
Trong thiết kế hệ thống, chúng tôi đã xem xét việc áp dụng xử lý song song để cải thiện hiệu suất.
このタスクは並列処理によって実行時間を大幅に短縮できます。
Nhiệm vụ này có thể rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện bằng cách xử lý song song.
Từ trái nghĩa: 直列処理 (ちょくれつしょり)
Liên quan: 並列化 (へいれつか), 並列コンピューティング (へいれつコンピューティング), 分散処理 (ぶんさんしょり)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.