システム設計書には、各モジュールのインタフェース仕様を明確に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả rõ ràng đặc tả giao diện của từng module.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giao diện (trong IT: giao diện người dùng, giao diện lập trình ứng dụng, giao diện module, điểm kết nối giữa các thành phần).
インタフェース trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giao diện (trong IT: giao diện người dùng, giao diện lập trình ứng dụng, giao diện module, điểm kết nối giữa các thành phần)..
Từ này được viết và đọc là インタフェース.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: インタフェース
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
システム設計書には、各モジュールのインタフェース仕様を明確に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả rõ ràng đặc tả giao diện của từng module.
この新しい機能の追加に伴い、既存のインタフェースに影響がないか確認してください。
Khi thêm chức năng mới này, hãy kiểm tra xem có ảnh hưởng đến giao diện hiện có hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.