システムの引き継ぎに伴い、データベースへのアクセス権限委譲が必要です。
Cùng với việc bàn giao hệ thống, cần phải chuyển giao quyền hạn truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự ủy quyền, chuyển giao quyền hạn/quyền truy cập.
権限委譲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự ủy quyền, chuyển giao quyền hạn/quyền truy cập..
Cách đọc là けんげんいじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんげんいじょう
Hán Việt: Quyền Hạn Ủy Nhượng / Quyền Hạn Ủy Giao
Loại từ: Danh từ, Động từ suru nhóm 3
Nguồn/bài: Túi 75
システムの引き継ぎに伴い、データベースへのアクセス権限委譲が必要です。
Cùng với việc bàn giao hệ thống, cần phải chuyển giao quyền hạn truy cập vào cơ sở dữ liệu.
新しいシステム管理者への権限委譲は、セキュアな方法で行われなければならない。
Việc ủy quyền cho quản trị viên hệ thống mới phải được thực hiện một cách an toàn.
Từ gần nghĩa: アクセス権限の移管 (アクセスけんげんのいかん - chuyển giao quyền truy cập), 権限付与 (けんげんふよ - cấp quyền hạn), 職務権限の委譲 (しょくむけんげんのいじょう - chuyển giao quyền hạn công việc)
Từ trái nghĩa: 権限剥奪 (けんげんはくだつ - tước bỏ quyền hạn), 権限制限 (けんげんせいげん - hạn chế quyền hạn)
Liên quan: ユーザー管理 (ユーザーかんり - quản lý người dùng), ロールベースアクセス制御 (ロールベースアクセスせいぎょ - kiểm soát truy cập dựa trên vai trò), 責任範囲 (せきにんはんい - phạm vi trách nhiệm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.