新しいシステムを導入する際、既存のデータとの互換性を確保することが重要です。
Khi triển khai hệ thống mới, việc đảm bảo tính tương thích với dữ liệu hiện có là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính tương thích, khả năng tương thích. Khả năng hoạt động cùng nhau của các hệ thống, phần mềm, phần cứng.
互換性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính tương thích, khả năng tương thích. Khả năng hoạt động cùng nhau của các hệ thống, phần mềm, phần cứng..
Cách đọc là ごかんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ごかんせい
Hán Việt: Hỗ hoán tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
新しいシステムを導入する際、既存のデータとの互換性を確保することが重要です。
Khi triển khai hệ thống mới, việc đảm bảo tính tương thích với dữ liệu hiện có là rất quan trọng.
このAPIは、複数のプラットフォームでの互換性を考慮して設計されています。
API này được thiết kế có tính đến khả năng tương thích trên nhiều nền tảng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.