プロジェクトの引き継ぎ前に、サーバー間の疎通確認を徹底的に行いましょう。
Trước khi bàn giao dự án, hãy tiến hành kiểm tra kết nối giữa các server một cách kỹ lưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xác nhận kết nối/giao tiếp (trong hệ thống, mạng lưới). Kiểm tra xem các thành phần có thể giao tiếp với nhau bình thường không.
疎通確認 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xác nhận kết nối/giao tiếp (trong hệ thống, mạng lưới). Kiểm tra xem các thành phần có thể giao tiếp với nhau bình thường không..
Cách đọc là そつうかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そつうかくにん
Hán Việt: Sơ Thông Xác Nhận
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
プロジェクトの引き継ぎ前に、サーバー間の疎通確認を徹底的に行いましょう。
Trước khi bàn giao dự án, hãy tiến hành kiểm tra kết nối giữa các server một cách kỹ lưỡng.
システム移行後、各モジュール間の疎通確認が正常であることを確認する必要があります。
Sau khi chuyển đổi hệ thống, cần xác nhận rằng việc giao tiếp giữa các module diễn ra bình thường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.