引き継ぎのスコープが明確でないと、後で認識のずれが生じる可能性があります。
Nếu phạm vi bàn giao không rõ ràng, có thể phát sinh sự khác biệt về nhận thức sau này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phạm vi (dự án, công việc, chức năng)
スコープ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phạm vi (dự án, công việc, chức năng).
Từ này được viết và đọc là スコープ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スコープ
Hán Việt: (Loanword)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
引き継ぎのスコープが明確でないと、後で認識のずれが生じる可能性があります。
Nếu phạm vi bàn giao không rõ ràng, có thể phát sinh sự khác biệt về nhận thức sau này.
このフェーズのスコープは、基本機能の実装に限定されます。
Phạm vi của giai đoạn này được giới hạn trong việc triển khai các chức năng cơ bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.