外部システムとの連携のため、インターフェース定義書を作成する必要があります。
Để liên kết với hệ thống bên ngoài, cần phải tạo tài liệu định nghĩa giao diện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định nghĩa giao diện (mô tả chi tiết cách thức các thành phần hệ thống hoặc hệ thống khác nhau tương tác với nhau, bao gồm dữ liệu trao đổi, định dạng, giao thức).
インターフェース定義 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định nghĩa giao diện (mô tả chi tiết cách thức các thành phần hệ thống hoặc hệ thống khác nhau tương tác với nhau, bao gồm dữ liệu trao đổi, định dạng, giao thức)..
Cách đọc là インターフェースていぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (ghép). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: インターフェースていぎ
Hán Việt: Định Nghĩa Giao Diện
Loại từ: Danh từ (ghép)
Nguồn/bài: Túi 76
外部システムとの連携のため、インターフェース定義書を作成する必要があります。
Để liên kết với hệ thống bên ngoài, cần phải tạo tài liệu định nghĩa giao diện.
この設計書には、各モジュールのインターフェース定義が詳細に記述されている。
Trong tài liệu thiết kế này, định nghĩa giao diện của từng module được mô tả chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.