この設計は根本的な問題があるので、全体的な焼き直しが必要です。
Thiết kế này có vấn đề cơ bản, nên cần phải làm lại toàn bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Làm lại, sửa đổi lại hoàn toàn (thường là do cái cũ không đạt yêu cầu); tái cấu trúc, viết lại; refactoring.
焼き直し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Làm lại, sửa đổi lại hoàn toàn (thường là do cái cũ không đạt yêu cầu); tái cấu trúc, viết lại; refactoring..
Cách đọc là やきなおし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (焼き直しする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やきなおし
Hán Việt: Thiêu Trực
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (焼き直しする)
Nguồn/bài: Túi 76
この設計は根本的な問題があるので、全体的な焼き直しが必要です。
Thiết kế này có vấn đề cơ bản, nên cần phải làm lại toàn bộ.
既存システムのコードの焼き直しを行い、パフォーマンスを改善した。
Chúng tôi đã tái cấu trúc code của hệ thống hiện có để cải thiện hiệu suất.
Từ gần nghĩa: 再構築 (さいこうちく), 作り直し (つくりなおし), リファクタリング (refactoring)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 修正 (しゅうせい), 変更 (へんこう), 見直し (みなおし), 設計変更 (せっけいへんこう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.