システム設計書には、主要なユースケースとそのアクターを記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả các trường hợp sử dụng chính và tác nhân của chúng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Use case (trường hợp sử dụng); mô tả chuỗi các hành động hoặc sự kiện mà hệ thống thực hiện để tạo ra một kết quả có giá trị cho một 'actor' (người dùng hoặc hệ thống khác).
ユースケース trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Use case (trường hợp sử dụng); mô tả chuỗi các hành động hoặc sự kiện mà hệ thống thực hiện để tạo ra một kết quả có giá trị cho một 'actor' (người dùng hoặc hệ thống khác)..
Từ này được viết và đọc là ユースケース.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ユースケース
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
システム設計書には、主要なユースケースとそのアクターを記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần mô tả các trường hợp sử dụng chính và tác nhân của chúng.
各ユースケースごとに、詳細な手順と期待される結果を定義し、テスト計画に反映させます。
Với mỗi trường hợp sử dụng, chúng ta sẽ định nghĩa chi tiết các bước và kết quả mong đợi, sau đó phản ánh vào kế hoạch kiểm thử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.