システム設計書の作成のため、既存資料から必要な情報を抜き出してください。
Để tạo tài liệu thiết kế hệ thống, hãy trích xuất thông tin cần thiết từ các tài liệu hiện có.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự trích xuất, sự rút ra, sự chọn lọc (thông tin, dữ liệu).
抜き出し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự trích xuất, sự rút ra, sự chọn lọc (thông tin, dữ liệu)..
Cách đọc là ぬきだし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬきだし
Hán Việt: Bạt Xuất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
システム設計書の作成のため、既存資料から必要な情報を抜き出してください。
Để tạo tài liệu thiết kế hệ thống, hãy trích xuất thông tin cần thiết từ các tài liệu hiện có.
会議の議事録から重要な決定事項を抜き出し、関係者へ共有します。
Tôi sẽ trích xuất các quyết định quan trọng từ biên bản cuộc họp và chia sẻ với những người liên quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.