複雑なシステム構造を図式化することで、理解が深まります。
Bằng cách sơ đồ hóa cấu trúc hệ thống phức tạp, sự hiểu biết sẽ sâu sắc hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sơ đồ hóa, biểu đồ hóa, trình bày bằng biểu đồ/sơ đồ.
図式化する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sơ đồ hóa, biểu đồ hóa, trình bày bằng biểu đồ/sơ đồ..
Cách đọc là ずしきかする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Suru động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ずしきかする
Hán Việt: Đồ thức hóa
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Suru động từ)
Nguồn/bài: Túi 76
複雑なシステム構造を図式化することで、理解が深まります。
Bằng cách sơ đồ hóa cấu trúc hệ thống phức tạp, sự hiểu biết sẽ sâu sắc hơn.
要件を明確にするため、データフローを図式化して設計書に盛り込んだ。
Để làm rõ các yêu cầu, luồng dữ liệu đã được sơ đồ hóa và đưa vào tài liệu thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.