現行システムの課題に対する代替案をいくつか検討し、設計書に盛り込む必要があります。
Chúng ta cần xem xét một vài phương án thay thế cho các vấn đề của hệ thống hiện tại và đưa chúng vào tài liệu thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phương án thay thế; Giải pháp thay thế
代替案 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phương án thay thế; Giải pháp thay thế.
Cách đọc là だいたいあん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいたいあん
Hán Việt: Đại thế án
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
現行システムの課題に対する代替案をいくつか検討し、設計書に盛り込む必要があります。
Chúng ta cần xem xét một vài phương án thay thế cho các vấn đề của hệ thống hiện tại và đưa chúng vào tài liệu thiết kế.
もしこの設計が技術的に困難な場合、代替案を準備しておくべきだ。
Nếu thiết kế này gặp khó khăn về mặt kỹ thuật, chúng ta nên chuẩn bị sẵn phương án thay thế.
Từ gần nghĩa: 別の案 (べつのあん), 代案 (だいあん)
Từ trái nghĩa: 主案 (しゅあん)
Liên quan: 解決策 (かいけつさく), 検討 (けんとう), 提案 (ていあん), 選択肢 (せんたくし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.