プロジェクト引き継ぎに際し、機密保持契約を締結することが義務付けられています。
Khi bàn giao dự án, việc ký kết thỏa thuận bảo mật thông tin là bắt buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement - NDA)
機密保持契約 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thỏa thuận bảo mật thông tin (Non-Disclosure Agreement - NDA).
Cách đọc là きみつほじけいやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ ghép. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きみつほじけいやく
Hán Việt: Cơ mật bảo trì khế ước
Loại từ: Danh từ ghép
Nguồn/bài: Túi 77
プロジェクト引き継ぎに際し、機密保持契約を締結することが義務付けられています。
Khi bàn giao dự án, việc ký kết thỏa thuận bảo mật thông tin là bắt buộc.
機密保持契約の条項に従い、顧客情報は厳重に管理されます。
Theo các điều khoản của thỏa thuận bảo mật thông tin, thông tin khách hàng được quản lý nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.