ユーザーがログインボタンをクリックすると、トップページへ画面遷移します。
Khi người dùng nhấp vào nút đăng nhập, màn hình sẽ chuyển sang trang chủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyển đổi trạng thái, chuyển tiếp (ví dụ: chuyển màn hình, chuyển trạng thái dữ liệu)
遷移 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển đổi trạng thái, chuyển tiếp (ví dụ: chuyển màn hình, chuyển trạng thái dữ liệu).
Cách đọc là せんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんい
Hán Việt: Thiên Di
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 77
ユーザーがログインボタンをクリックすると、トップページへ画面遷移します。
Khi người dùng nhấp vào nút đăng nhập, màn hình sẽ chuyển sang trang chủ.
この設計書では、各画面間の遷移ロジックを詳細に記述しています。
Tài liệu thiết kế này mô tả chi tiết logic chuyển đổi giữa các màn hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.