プロジェクトの引き継ぎには、猶予期間を設ける必要があります。
Cần phải thiết lập một khoảng thời gian ân hạn cho việc bàn giao dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thời gian ân hạn; thời gian chuyển giao/thích nghi; thời gian gia hạn.
猶予期間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thời gian ân hạn; thời gian chuyển giao/thích nghi; thời gian gia hạn..
Cách đọc là ゆうよきかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆうよきかん
Hán Việt: Do Dự Kỳ Gian
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
プロジェクトの引き継ぎには、猶予期間を設ける必要があります。
Cần phải thiết lập một khoảng thời gian ân hạn cho việc bàn giao dự án.
システム移行後も、運用チームにはしばらくの猶予期間が与えられた。
Ngay cả sau khi chuyển đổi hệ thống, nhóm vận hành vẫn được cấp một khoảng thời gian thích nghi nhất định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.