この関数は、二つの引数を受け取って計算結果を返します。
Hàm này nhận hai tham số và trả về kết quả tính toán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tham số, đối số (trong lập trình)
引数 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tham số, đối số (trong lập trình).
Cách đọc là ひきすう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきすう
Hán Việt: Dẫn Số
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
この関数は、二つの引数を受け取って計算結果を返します。
Hàm này nhận hai tham số và trả về kết quả tính toán.
API設計書には、各エンドポイントで必要となる引数の詳細を記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế API, cần mô tả chi tiết các tham số cần thiết cho mỗi endpoint.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.