新しいチームへの円滑な移行を確保するために、十分な**引継ぎ期間**を設けることが不可欠です。
Để đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ cho đội mới, việc thiết lập một **giai đoạn bàn giao** đủ dài là điều thiết yếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giai đoạn bàn giao, thời gian chuyển giao (khoảng thời gian dành cho việc bàn giao công việc, kiến thức từ đội này sang đội khác).
引継ぎ期間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giai đoạn bàn giao, thời gian chuyển giao (khoảng thời gian dành cho việc bàn giao công việc, kiến thức từ đội này sang đội khác)..
Cách đọc là ひきつぎきかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひきつぎきかん
Hán Việt: Dẫn Kế Kì Gian
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
新しいチームへの円滑な移行を確保するために、十分な**引継ぎ期間**を設けることが不可欠です。
Để đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ cho đội mới, việc thiết lập một **giai đoạn bàn giao** đủ dài là điều thiết yếu.
**引継ぎ期間**中に、システムの動作確認と運用チームへのOJTを完了させる予定です。
Trong **giai đoạn bàn giao**, chúng tôi dự định hoàn tất việc xác nhận hoạt động của hệ thống và đào tạo tại chỗ (OJT) cho đội vận hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.