顧客からの要求事項を正確に理解し、それを設計書に反映させる必要があります。
Cần hiểu chính xác các yêu cầu từ khách hàng và phản ánh chúng vào tài liệu thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các hạng mục yêu cầu, Các yêu cầu cụ thể, Điều khoản yêu cầu
要求事項 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các hạng mục yêu cầu, Các yêu cầu cụ thể, Điều khoản yêu cầu.
Cách đọc là ようきゅうじこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようきゅうじこう
Hán Việt: Yêu cầu sự hạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
顧客からの要求事項を正確に理解し、それを設計書に反映させる必要があります。
Cần hiểu chính xác các yêu cầu từ khách hàng và phản ánh chúng vào tài liệu thiết kế.
システムのテスト計画は、すべての要求事項が満たされているかを確認するために作成されます。
Kế hoạch kiểm thử hệ thống được tạo ra để xác nhận rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng.
Từ gần nghĩa: 要件 (ようけん - yêu cầu), 要求 (ようきゅう - yêu cầu), リクワイアメント (requirements)
Liên quan: 要求仕様書 (ようきゅうしようしょ - tài liệu đặc tả yêu cầu), 機能要求 (きのうようきゅう - yêu cầu chức năng), 制約事項 (せいやくじこう - các điều khoản hạn chế/ràng buộc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.