まずは仮実装で全体の流れを確認しましょう。
Trước hết, hãy xác nhận luồng tổng thể bằng cách triển khai tạm thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triển khai tạm thời, cài đặt tạm thời (placeholder implementation)
仮実装 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triển khai tạm thời, cài đặt tạm thời (placeholder implementation).
Cách đọc là かりじっそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (Triển khai tạm thời). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かりじっそう
Hán Việt: Giả thực trang
Loại từ: Danh từ, Động từ する (Triển khai tạm thời)
Nguồn/bài: Túi 78
まずは仮実装で全体の流れを確認しましょう。
Trước hết, hãy xác nhận luồng tổng thể bằng cách triển khai tạm thời.
この機能はまだ仮実装の段階なので、後でブラッシュアップが必要です。
Chức năng này vẫn đang ở giai đoạn triển khai tạm thời, nên cần được hoàn thiện sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.