定期的な血液検査で肝機能の状態をチェックすることが重要です。
Việc kiểm tra tình trạng chức năng gan bằng xét nghiệm máu định kỳ là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chức năng gan
肝機能 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chức năng gan.
Cách đọc là かんきのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんきのう
Hán Việt: Can Cơ Năng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
定期的な血液検査で肝機能の状態をチェックすることが重要です。
Việc kiểm tra tình trạng chức năng gan bằng xét nghiệm máu định kỳ là rất quan trọng.
医師は患者の肝機能の低下を懸念し、精密検査を指示しました。
Bác sĩ lo ngại về sự suy giảm chức năng gan của bệnh nhân và đã chỉ định xét nghiệm chuyên sâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.