この血液検査項目は、基準値内であるため心配ありません。
Chỉ số xét nghiệm máu này nằm trong giá trị chuẩn nên không cần lo lắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giá trị tham chiếu / Giá trị chuẩn (phạm vi bình thường của một chỉ số xét nghiệm).
基準値 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giá trị tham chiếu / Giá trị chuẩn (phạm vi bình thường của một chỉ số xét nghiệm)..
Cách đọc là きじゅんち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじゅんち
Hán Việt: Cơ chuẩn trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
この血液検査項目は、基準値内であるため心配ありません。
Chỉ số xét nghiệm máu này nằm trong giá trị chuẩn nên không cần lo lắng.
基準値を上回る結果が出た場合、精密検査が推奨されます。
Nếu kết quả vượt quá giá trị chuẩn, bạn được khuyến nghị làm xét nghiệm chuyên sâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.