この治療法は、プラセボ群と比較して有意差が認められました。
Phương pháp điều trị này cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với nhóm giả dược.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; sự khác biệt đáng kể (trong kết quả nghiên cứu/xét nghiệm)
有意差 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; sự khác biệt đáng kể (trong kết quả nghiên cứu/xét nghiệm).
Cách đọc là ゆういさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆういさ
Hán Việt: Hữu Ý Sai
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
この治療法は、プラセボ群と比較して有意差が認められました。
Phương pháp điều trị này cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với nhóm giả dược.
検査結果で有意差を見つけるには、サンプル数を増やす必要があるかもしれません。
Để tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong kết quả xét nghiệm, có thể cần tăng số lượng mẫu.
Từ gần nghĩa: 統計的有意性 (とうけいてきゆういせい)
Từ trái nghĩa: 有意差なし (ゆういさなし)
Liên quan: 統計 (とうけい), p値 (ピーち), 信頼区間 (しんらいくかん), 検出力 (けんしゅつりょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.