彼の血液検査では、強い炎症反応が示されていました。
Xét nghiệm máu của anh ấy cho thấy phản ứng viêm mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phản ứng viêm (các chỉ số trong máu cho thấy tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể, ví dụ CRP, tốc độ lắng máu)
炎症反応 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phản ứng viêm (các chỉ số trong máu cho thấy tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể, ví dụ CRP, tốc độ lắng máu).
Cách đọc là えんしょうはんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんしょうはんのう
Hán Việt: Viêm Chứng Phản Ứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
彼の血液検査では、強い炎症反応が示されていました。
Xét nghiệm máu của anh ấy cho thấy phản ứng viêm mạnh.
炎症反応の数値は、感染症の診断に役立ちます。
Các chỉ số phản ứng viêm hữu ích trong chẩn đoán bệnh nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.