基礎疾患をお持ちですか?例えば、高血圧や糖尿病など。
Quý vị có bệnh nền nào không ạ? Ví dụ như cao huyết áp hay tiểu đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh nền, bệnh lý có sẵn; bệnh mãn tính làm nền tảng cho các vấn đề sức khỏe khác.
基礎疾患 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh nền, bệnh lý có sẵn; bệnh mãn tính làm nền tảng cho các vấn đề sức khỏe khác..
Cách đọc là きそしっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きそしっかん
Hán Việt: Cơ sở tật hoạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
基礎疾患をお持ちですか?例えば、高血圧や糖尿病など。
Quý vị có bệnh nền nào không ạ? Ví dụ như cao huyết áp hay tiểu đường.
基礎疾患がある患者さんには、特に注意して治療を進める必要があります。
Đối với bệnh nhân có bệnh nền, cần đặc biệt cẩn trọng khi tiến hành điều trị.
Từ gần nghĩa: 持病 (jibyo), 慢性疾患 (mansei shikka)
Liên quan: 合併症 (gappei-shō), 既往歴 (kiōreki), 生活習慣病 (seikatsu shūkanbyō)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.