現在、何か自覚症状はありますか。
Hiện tại, quý vị có bất kỳ triệu chứng chủ quan nào không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triệu chứng chủ quan (mà bệnh nhân tự cảm nhận được và báo cáo).
自覚症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triệu chứng chủ quan (mà bệnh nhân tự cảm nhận được và báo cáo)..
Cách đọc là じかくしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じかくしょうじょう
Hán Việt: Tự Giác Triệu Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
現在、何か自覚症状はありますか。
Hiện tại, quý vị có bất kỳ triệu chứng chủ quan nào không?
患者様の自覚症状と検査結果を総合的に判断します。
Chúng tôi sẽ đánh giá tổng hợp các triệu chứng chủ quan của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm.
Từ gần nghĩa: 訴え (うったえ) - Lời than phiền/than bệnh; 愁訴 (しゅうそ) - Than phiền (y học).
Từ trái nghĩa: 他覚症状 (たかくしょうじょう) - Triệu chứng khách quan (mà người khác hoặc bác sĩ quan sát/đo được)
Liên quan: 症状 (しょうじょう) - Triệu chứng; 倦怠感 (けんたいかん) - Cảm giác mệt mỏi; 痛み (いたみ) - Đau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.