現在服用中の薬や、これまでの服薬歴についてお伺いします。
Chúng tôi sẽ hỏi về các loại thuốc quý vị đang dùng và tiền sử dùng thuốc trước đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền sử dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc (thuốc đang dùng hoặc đã dùng trước đây).
服薬歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền sử dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc (thuốc đang dùng hoặc đã dùng trước đây)..
Cách đọc là ふくやくれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふくやくれき
Hán Việt: Phục Dược Lịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
現在服用中の薬や、これまでの服薬歴についてお伺いします。
Chúng tôi sẽ hỏi về các loại thuốc quý vị đang dùng và tiền sử dùng thuốc trước đây.
服薬歴は、診察や治療方針を決定する上で非常に重要です。
Tiền sử dùng thuốc rất quan trọng trong việc quyết định chẩn đoán và phác đồ điều trị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.