バイク事故の被害者は、足に開放骨折を負い、緊急手術で処置された。
Nạn nhân vụ tai nạn xe máy bị gãy xương hở ở chân và đã được phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gãy xương hở (xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương hở thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao).
開放骨折 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gãy xương hở (xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương hở thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao)..
Cách đọc là かいほうこっせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ y học. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいほうこっせつ
Hán Việt: Khai Phóng Cốt Triết
Loại từ: Danh từ y học
Nguồn/bài: Túi 79
バイク事故の被害者は、足に開放骨折を負い、緊急手術で処置された。
Nạn nhân vụ tai nạn xe máy bị gãy xương hở ở chân và đã được phẫu thuật cấp cứu.
開放骨折の場合、感染予防のためにも迅速な処置が不可欠です。
Trong trường hợp gãy xương hở, việc xử lý nhanh chóng là cần thiết để phòng ngừa nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.