大手術後、患者は数日間、集中治療室で厳重な監視下に置かれた。
Sau ca đại phẫu, bệnh nhân được đặt dưới sự theo dõi nghiêm ngặt tại phòng hồi sức tích cực trong vài ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phòng Hồi sức tích cực, Khoa Chăm sóc đặc biệt (ICU)
集中治療室 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phòng Hồi sức tích cực, Khoa Chăm sóc đặc biệt (ICU).
Cách đọc là しゅうちゅうちりょうしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうちゅうちりょうしつ
Hán Việt: Tập Trung Trị Liệu Thất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
大手術後、患者は数日間、集中治療室で厳重な監視下に置かれた。
Sau ca đại phẫu, bệnh nhân được đặt dưới sự theo dõi nghiêm ngặt tại phòng hồi sức tích cực trong vài ngày.
交通事故で意識不明の重体患者は、直ちに集中治療室へ搬送された。
Bệnh nhân bị thương nặng và bất tỉnh do tai nạn giao thông đã được chuyển ngay đến phòng hồi sức tích cực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.