今回の交通事故による重症患者は、稀な症例として医療チームで検討された。
Bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn giao thông lần này đã được đội ngũ y tế thảo luận như một ca bệnh hiếm gặp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ca bệnh, Trường hợp bệnh (trong y học)
症例 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ca bệnh, Trường hợp bệnh (trong y học).
Cách đọc là しょうれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうれい
Hán Việt: Chứng Lệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
今回の交通事故による重症患者は、稀な症例として医療チームで検討された。
Bệnh nhân bị thương nặng trong vụ tai nạn giao thông lần này đã được đội ngũ y tế thảo luận như một ca bệnh hiếm gặp.
この病院では、年間数百件の緊急手術症例を扱っている。
Bệnh viện này xử lý hàng trăm ca phẫu thuật cấp cứu mỗi năm.
Từ gần nghĩa: 病例 (びょうれい) - Ca bệnh, 事例 (じれい) - Trường hợp (chung)
Liên quan: 臨床 (りんしょう) - Lâm sàng, 診断 (しんだん) - Chẩn đoán, 治療方針 (ちりょうほうしん) - Phương án điều trị, 症候 (しょうこう) - Triệu chứng
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.