事故現場から、意識不明の傷病者が救急車で病院に搬送された。
Từ hiện trường vụ tai nạn, người bị thương bất tỉnh đã được xe cấp cứu chuyển đến bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Người bị thương, bệnh nhân (do tai nạn/thương tích)
傷病者 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Người bị thương, bệnh nhân (do tai nạn/thương tích).
Cách đọc là しょうびょうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうびょうしゃ
Hán Việt: Thương Bệnh Giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
事故現場から、意識不明の傷病者が救急車で病院に搬送された。
Từ hiện trường vụ tai nạn, người bị thương bất tỉnh đã được xe cấp cứu chuyển đến bệnh viện.
複数の傷病者を受け入れるため、病院の緊急外来は対応に追われた。
Để tiếp nhận nhiều người bị thương, khoa cấp cứu của bệnh viện đã phải tất bật xử lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.