この薬を服用すると、口渇を感じることがありますので、水分をこまめに摂るようにしてください。
Khi dùng thuốc này, bạn có thể cảm thấy khô miệng, vì vậy hãy cố gắng uống nước thường xuyên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khô miệng (thường là tác dụng phụ của thuốc hoặc triệu chứng bệnh)
口渇 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khô miệng (thường là tác dụng phụ của thuốc hoặc triệu chứng bệnh).
Cách đọc là こうかつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうかつ
Hán Việt: Khẩu khát
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
この薬を服用すると、口渇を感じることがありますので、水分をこまめに摂るようにしてください。
Khi dùng thuốc này, bạn có thể cảm thấy khô miệng, vì vậy hãy cố gắng uống nước thường xuyên.
口渇がひどく、日常生活に支障をきたす場合は、医師に相談してください。
Nếu tình trạng khô miệng quá nặng và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.