事故現場では、まず圧迫止血を試みることが重要だ。
Tại hiện trường tai nạn, điều quan trọng là phải thử cầm máu bằng cách ép trước tiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cầm máu bằng cách ép, băng ép cầm máu
圧迫止血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cầm máu bằng cách ép, băng ép cầm máu.
Cách đọc là あっぱくしけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あっぱくしけつ
Hán Việt: Áp Bách Chỉ Huyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
事故現場では、まず圧迫止血を試みることが重要だ。
Tại hiện trường tai nạn, điều quan trọng là phải thử cầm máu bằng cách ép trước tiên.
大量の出血には、直接圧迫止血が効果的である。
Đối với chảy máu nhiều, cầm máu trực tiếp bằng cách ép rất hiệu quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.