動脈血ガス分析により、患者の酸素飽和度が90%を下回っていることが判明した。
Phân tích khí máu động mạch cho thấy độ bão hòa oxy của bệnh nhân dưới 90%.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ bão hòa oxy (tỷ lệ hemoglobin trong máu mang oxy so với tổng hemoglobin)
酸素飽和度 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ bão hòa oxy (tỷ lệ hemoglobin trong máu mang oxy so với tổng hemoglobin).
Cách đọc là さんそほうわど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんそほうわど
Hán Việt: Toan tố bão hòa độ (Độ bão hòa oxy)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
動脈血ガス分析により、患者の酸素飽和度が90%を下回っていることが判明した。
Phân tích khí máu động mạch cho thấy độ bão hòa oxy của bệnh nhân dưới 90%.
担当医は、酸素飽和度の低下が呼吸器系の異常を示していると説明した。
Bác sĩ điều trị giải thích rằng sự sụt giảm độ bão hòa oxy cho thấy bất thường về hệ hô hấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.