特定の抗がん剤には、手足の知覚異常という副作用が報告されています。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định đã được báo cáo có tác dụng phụ là rối loạn cảm giác ở tay và chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dị cảm, rối loạn cảm giác (tê bì, ngứa ran, cảm giác châm chích, nóng rát không rõ nguyên nhân)
知覚異常 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dị cảm, rối loạn cảm giác (tê bì, ngứa ran, cảm giác châm chích, nóng rát không rõ nguyên nhân).
Cách đọc là ちかくいじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかくいじょう
Hán Việt: Tri Giác Dị Thường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
特定の抗がん剤には、手足の知覚異常という副作用が報告されています。
Một số loại thuốc chống ung thư nhất định đã được báo cáo có tác dụng phụ là rối loạn cảm giác ở tay và chân.
もし手足のしびれや知覚異常を感じたら、医師または薬剤師にご相談ください。
Nếu quý vị cảm thấy tê bì hoặc dị cảm ở tay và chân, xin hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.