Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

メス (めす) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Dao mổ, lưỡi dao mổ (trong phẫu thuật).

メス nghĩa là gì?

メス trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dao mổ, lưỡi dao mổ (trong phẫu thuật)..

メス đọc thế nào?

Cách đọc là めす.

Cách dùng メス trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

メス thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: めす

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Túi 80

Ví dụ với メス

緊急手術では、メスの準備が迅速に行われる必要がある。

Trong phẫu thuật cấp cứu, việc chuẩn bị dao mổ cần được thực hiện nhanh chóng.

医師は冷静にメスを握り、患部に切り込みを入れた。

Bác sĩ bình tĩnh cầm dao mổ, rạch vào vùng bị bệnh.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút