尿酸値が高いと痛風のリスクが高まります。
Nếu nồng độ axit uric cao, nguy cơ mắc bệnh gút sẽ tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Axit uric
尿酸 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Axit uric.
Cách đọc là にょうさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にょうさん
Hán Việt: Niệu Toan
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
尿酸値が高いと痛風のリスクが高まります。
Nếu nồng độ axit uric cao, nguy cơ mắc bệnh gút sẽ tăng lên.
血液検査で尿酸の数値を調べましょう。
Hãy kiểm tra chỉ số axit uric qua xét nghiệm máu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.