この薬は、まれに認知機能障害を引き起こす可能性があります。
Thuốc này hiếm khi có khả năng gây ra rối loạn chức năng nhận thức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn/suy giảm chức năng nhận thức
認知機能障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn/suy giảm chức năng nhận thức.
Cách đọc là にんちきのうしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんちきのうしょうがい
Hán Việt: Nhận tri chức năng chướng ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
この薬は、まれに認知機能障害を引き起こす可能性があります。
Thuốc này hiếm khi có khả năng gây ra rối loạn chức năng nhận thức.
認知機能障害の症状が現れた場合は、すぐに医師に相談してください。
Nếu xuất hiện các triệu chứng rối loạn chức năng nhận thức, hãy lập tức tham khảo ý kiến bác sĩ.
Từ gần nghĩa: 記憶障害 (きおくしょうがい), 集中力低下 (しゅうちゅうりょくていか)
Từ trái nghĩa: 認知機能正常 (にんちきのうせいじょう)
Liên quan: 認知症 (にんちしょう), 注意力 (ちゅういりょく), 思考力 (しこうりょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.