添付文書には、全ての副作用情報が詳しく記載されています。
Trong tờ hướng dẫn sử dụng có ghi chi tiết tất cả thông tin về tác dụng phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tờ hướng dẫn sử dụng, tờ thông tin sản phẩm (đi kèm thuốc)
添付文書 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tờ hướng dẫn sử dụng, tờ thông tin sản phẩm (đi kèm thuốc).
Cách đọc là てんぷぶんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんぷぶんしょ
Hán Việt: Thiêm phó văn thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
添付文書には、全ての副作用情報が詳しく記載されています。
Trong tờ hướng dẫn sử dụng có ghi chi tiết tất cả thông tin về tác dụng phụ.
添付文書をよく読み、服用上の注意点を理解してから薬を使用してください。
Hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng và hiểu rõ các điểm cần lưu ý trước khi dùng thuốc.
Từ gần nghĩa: 薬剤情報提供書 (やくざいじょうほうていきょうしょ), 医薬品説明書 (いやくひんせつめいしょ)
Liên quan: 服用方法 (ふくようほうほう), 用法・用量 (ようほう・ようりょう), 禁忌事項 (きんきじこう), 副作用情報 (ふくさようじょうほう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.