検査の結果、患者は軽度の乏血状態にあることが判明した。
Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân đang trong tình trạng thiếu máu nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình trạng thiếu máu cục bộ, thiếu hụt máu (dùng trong y học để chỉ sự giảm lưu lượng máu đến một cơ quan/vùng hoặc thiếu hụt máu tổng thể).
乏血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng thiếu máu cục bộ, thiếu hụt máu (dùng trong y học để chỉ sự giảm lưu lượng máu đến một cơ quan/vùng hoặc thiếu hụt máu tổng thể)..
Cách đọc là ぼうけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Y học chuyên ngành. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぼうけつ
Hán Việt: Phạp Huyết
Loại từ: Danh từ, Y học chuyên ngành
Nguồn/bài: Túi 81
検査の結果、患者は軽度の乏血状態にあることが判明した。
Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân đang trong tình trạng thiếu máu nhẹ.
この臓器の乏血は、機能低下を引き起こす可能性があります。
Tình trạng thiếu máu ở cơ quan này có thể dẫn đến suy giảm chức năng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.