過量投与により、意識障害や昏睡状態に陥るリスクがあります。
Do dùng quá liều, có nguy cơ rơi vào tình trạng rối loạn ý thức hoặc hôn mê.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hôn mê, bất tỉnh (tình trạng mất ý thức sâu)
昏睡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hôn mê, bất tỉnh (tình trạng mất ý thức sâu).
Cách đọc là こんすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんすい
Hán Việt: Hôn Thụy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
過量投与により、意識障害や昏睡状態に陥るリスクがあります。
Do dùng quá liều, có nguy cơ rơi vào tình trạng rối loạn ý thức hoặc hôn mê.
薬の副作用で昏睡状態になった患者は、集中治療室で治療を受けています。
Bệnh nhân bị hôn mê do tác dụng phụ của thuốc đang được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.