この薬の副作用で、時々ろれつが回らなくなることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc này đôi khi khiến bạn nói líu lưỡi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nói lắp bắp, nói líu lưỡi, nói không rõ ràng (do tác dụng phụ của thuốc, mệt mỏi, say rượu...)
呂律が回らない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nói lắp bắp, nói líu lưỡi, nói không rõ ràng (do tác dụng phụ của thuốc, mệt mỏi, say rượu...).
Cách đọc là ろれつがまわらない.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Idiomatic expression/Phrase). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ろれつがまわらない
Hán Việt: Lữ Luật hồi bất hồi
Loại từ: Cụm động từ (Idiomatic expression/Phrase)
Nguồn/bài: Túi 81
この薬の副作用で、時々ろれつが回らなくなることがあります。
Tác dụng phụ của thuốc này đôi khi khiến bạn nói líu lưỡi.
患者さんが呂律が回らないと訴えたら、すぐに医師に報告してください。
Nếu bệnh nhân than phiền rằng họ nói líu lưỡi, hãy báo ngay cho bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.