Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

致命傷 (ちめいしょう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Vết thương chí mạng, vết thương gây tử vong

致命傷 nghĩa là gì?

致命傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương chí mạng, vết thương gây tử vong.

致命傷 đọc thế nào?

Cách đọc là ちめいしょう.

Cách dùng 致命傷 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

致命傷 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ちめいしょう

Hán Việt: Chí Mạng Thương

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Túi 81

Ví dụ với 致命傷

交通事故の被害者は、頭部に致命傷を負い、その場で死亡が確認された。

Nạn nhân tai nạn giao thông đã bị vết thương chí mạng ở đầu và được xác nhận tử vong tại chỗ.

彼の致命傷は内臓の損傷によるもので、緊急手術でも救えなかった。

Vết thương chí mạng của anh ấy là do tổn thương nội tạng và không thể cứu được ngay cả với phẫu thuật cấp cứu.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang