交通事故の被害者は、多発外傷のため緊急手術が必要となった。
Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị đa chấn thương nên cần phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đa chấn thương, đa vết thương (nhiều vết thương hoặc chấn thương nghiêm trọng ở nhiều bộ phận cơ thể cùng lúc, thường do tai nạn nặng)
多発外傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đa chấn thương, đa vết thương (nhiều vết thương hoặc chấn thương nghiêm trọng ở nhiều bộ phận cơ thể cùng lúc, thường do tai nạn nặng).
Cách đọc là たはつがいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たはつがいしょう
Hán Việt: ĐA PHÁT NGOẠI THƯƠNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
交通事故の被害者は、多発外傷のため緊急手術が必要となった。
Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị đa chấn thương nên cần phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp.
多発外傷の患者は、全身状態の管理が非常に重要である。
Đối với bệnh nhân đa chấn thương, việc quản lý tình trạng toàn thân là vô cùng quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.