事故の衝撃で、患者の脚に深い血栓ができていました。
Do chấn động của tai nạn, chân bệnh nhân đã hình thành cục máu đông sâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cục máu đông (huyết khối)
血栓 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cục máu đông (huyết khối).
Cách đọc là けっせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっせん
Hán Việt: Huyết xuyên (Huyết tắc)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
事故の衝撃で、患者の脚に深い血栓ができていました。
Do chấn động của tai nạn, chân bệnh nhân đã hình thành cục máu đông sâu.
緊急手術で、医師は肺動脈血栓を摘出しました。
Trong ca phẫu thuật cấp cứu, bác sĩ đã lấy ra cục huyết khối động mạch phổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.